XC3S50A-4TQ144C vs XC3S50A-4TQ144I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC3S50A-4TQ144C bằng AMD và XC3S50A-4TQ144I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC3S50A-4TQ144I XC3S50A-4TQ144I - 50K Spartan-3A FPGA | AMD/Xilinx

XC3S50A-4TQ144I - 50K Spartan-3A FPGA | AMD/Xilinx

XC3S50A-4TQ144I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC3S50A-4TQ144C XC3S50A-4TQ144I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Device Type Spartan-3A field-programmable gate array (FPGA) Spartan-3A FPGA
System Gates 55,296 gates 50,000 gates
Nominal System Gate Density 50,000 gates —
Logic Elements 1,584 logic elements —
User I/O Count 108 I/Os —
Package Pin Count 144 pins —
Package Type 144-pin TQFP TQFP-144 surface-mount package
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Process Technology 90 nm —
Core Voltage 1.2 V —
Speed Grade -4 speed grade -4
Temperature Grade Commercial grade —
Architecture Blocks 176 logic array blocks (LABs) or configurable logic cells (CLBs) —
Programmability Field-programmable digital logic and user I/O —
Configuration Memory [DATA_NEEDED: configuration memory type and capacity] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: commercial operating temperature range] —
Supported I/O Standards [DATA_NEEDED: supported I/O standards] —
RoHS Compliance [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
REACH Compliance [DATA_NEEDED: REACH compliance status] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] [DATA_NEEDED: lead-free status]
Logic Cells — 1,584 cells
Configurable Logic Blocks — 176 CLBs
Block RAM — 55,296 bits
User I/O — 108 I/O
Core Supply Voltage — 1.14 V to 1.26 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to 100°C junction temperature
Hộp — 144-LQFP
Programmable Functional Elements — 5 elements
FPGA Logic Implementation — 4-input lookup tables with flip-flop resources
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá