XC6SLX45-2FGG676I vs XC6SLX45-2FGG484I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX45-2FGG676I bằng AMD và XC6SLX45-2FGG484I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC6SLX45-2FGG676I XC6SLX45-2FGG676I - Spartan-6 LX FPGA, 43K LC, 676-BGA | AMD

XC6SLX45-2FGG676I - Spartan-6 LX FPGA, 43K LC, 676-BGA | AMD

XC6SLX45-2FGG676I ✓ Hoạt động
AMD
XC6SLX45-2FGG484I XC6SLX45-2FGG484I - Spartan-6 LX FPGA, 43,661 Logic Cells | AMD

XC6SLX45-2FGG484I - Spartan-6 LX FPGA, 43,661 Logic Cells | AMD

XC6SLX45-2FGG484I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX45-2FGG676I XC6SLX45-2FGG484I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Spartan-6 LX Spartan-6 LX
Part Number XC6SLX45-2FGG676I —
Logic Cells 43,661 43,661
Configurable Logic Blocks (CLBs) 3,411 —
Total Flip-Flops 54,576 —
Block RAM 2,088 Kbit 2,138,112 bits (2,088 Kb/s)
DSP48A1 Slices 58 —
User I/Os 358 —
Number of I/O Banks 4 —
Core Voltage 1.2 V —
Internal Frequency 500 MHz —
Hộp 676-ball FBGA (FGG676), 27 x 27 mm, 1.0 mm pitch 484-ball BGA (FBGA-484)
Operating Temperature (Industrial) -40 °C to +100 °C —
Speed Grade -2 -2
Process Technology 45 nm CMOS 45 nm low-power CMOS
Compliance RoHS compliant, Lead Free —
Logic Slices — 6,822
Flip-Flops — 54,576
DSP Slices (DSP48A1) — 58
Maximum User I/O — 316
Package Dimensions — 23 x 23 mm, 1.0 mm ball pitch
Operating Temperature (I grade) — -40C to +100C (industrial)
Supply Voltage Core — 1.2 V typical
Clock Management Tiles — 6 CMT (4 DCM + 2 PLL)
Maximum I/O Speed — 800 Mbps LVDS
Memory Interface Support — DDR, DDR2, DDR3, LPDDR
Configuration Memory — AES-256 bitstream encryption
RoHS Compliance — Lead-free / RoHS compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá