XC6SLX45-3FG484I vs XC6SLX45-2FG484C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX45-3FG484I bằng AMD và XC6SLX45-2FG484C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC6SLX45-3FG484I XC6SLX45-3FG484I - 316 I/O Spartan-6 LX FPGA | AMD

XC6SLX45-3FG484I - 316 I/O Spartan-6 LX FPGA | AMD

XC6SLX45-3FG484I ✓ Hoạt động
AMD
XC6SLX45-2FG484C XC6SLX45-2FG484C - 45K Logic Cell Spartan-6 FPGA | AMD

XC6SLX45-2FG484C - 45K Logic Cell Spartan-6 FPGA | AMD

XC6SLX45-2FG484C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX45-3FG484I XC6SLX45-2FG484C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) Spartan-6 LX field-programmable gate array (FPGA)
FPGA Family Spartan-6 LX —
Number of I/O 316 I/O —
Internal Frequency 500 MHz 500 MHz
Speed Grade -3 -2
Temperature Grade Industrial Commercial (C)
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C 0°C to 85°C
Package Type 484-BBGA —
Package Dimensions 15 x 15 mm 15 x 15 mm
Ball Pitch 0.80 mm 0.80 mm
Package Ball Count 324 balls —
Package Outline MO-275 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Lead-Free Status Lead Free —
Logic Resource Count [DATA_NEEDED: logic cell count] —
Block RAM Capacity [DATA_NEEDED: block RAM capacity] —
DSP Slice Count [DATA_NEEDED: DSP slice count] —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Logic Elements — 43,661 LE
Adaptive Logic Modules — 6,822 ALM
Embedded Memory — 2.04 Mbit
I/O Sites — 316 I/O
Package Pins — 484 pins
Hộp — 484-pin FBGA, 15 x 15 mm, 0.80 mm pitch
Process Technology — 45 nm CMOS
Core Supply Voltage — 1.2 V
Logic Architecture — Adaptive Logic Module (ALM) FPGA
Programming Memory — [DATA_NEEDED: configuration memory type and capacity]
Tần số xung maksimum — [DATA_NEEDED: maximum user clock frequency]
I/O Standards — [DATA_NEEDED: supported I/O standards]
Lead-Free Termination — Lead-free package

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá