XC6SLX75-3FG676C vs XC6SLX75-3FGG676C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX75-3FG676C bằng AMD và XC6SLX75-3FGG676C bằng Xilinx. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC6SLX75-3FG676C XC6SLX75-3FG676C - 74,637-Cell Spartan-6 LX FPGA

XC6SLX75-3FG676C - 74,637-Cell Spartan-6 LX FPGA

XC6SLX75-3FG676C ✓ Hoạt động
Xilinx
XC6SLX75-3FGG676C XC6SLX75-3FGG676C - Spartan-6 LX FPGA, 74637 Cells, 408 I/O | Xilinx

XC6SLX75-3FGG676C - Spartan-6 LX FPGA, 74637 Cells, 408 I/O | Xilinx

XC6SLX75-3FGG676C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX75-3FG676C XC6SLX75-3FGG676C
Thương hiệu AMD Xilinx
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type FPGA FPGA (Field Programmable Gate Array)
Device Family Spartan-6 LX —
Logic Cells 74,637 cells 74,637
Configurable Logic Blocks 5,831 CLBs —
Internal Frequency 667 MHz 400 MHz (device summary listing; 667 MHz and 862 MHz cited in other listings - verify against the authoritative Fmax table)
Process Technology 45 nm CMOS 45 nm CMOS
Speed Grade -3 -3 (highest performance grade)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage] 1.14 V to 1.26 V
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 85°C (32°F to 185°F) 0 C to 85 C (commercial)
Package Type 676-BGA FBGA-676 (PBGA676)
Package Description FBGA-676 —
Package Dimensions 27 mm × 27 mm 27 mm x 27 mm, 1.0 mm ball pitch
Ball Pitch 1.0 mm —
Terminal Count 676 terminals —
Package Family FBGA —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
I/O Standard [DATA_NEEDED: supported I/O standards] —
Block RAM [DATA_NEEDED: block RAM resources] 3,096 Kbit
DSP Resources [DATA_NEEDED: DSP resources] —
Configuration Method [DATA_NEEDED: configuration method] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
FPGA Family — Spartan-6 LX
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 5,831
User I/O — 408
DSP48A1 Slices — 132
Clock Management — DCM and PLL present
Lead-Free — Yes
RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance statement for this exact orderable]
REACH — [DATA_NEEDED: REACH declaration for this exact orderable]
Automotive Grade (AEC-Q100) — Not qualified - commercial temperature grade
Maximum Package Pin Count — 676 balls

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá