XC6SLX9-2FTG256C vs XC6SLX9-2TQG144C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX9-2FTG256C bằng AMD và XC6SLX9-2TQG144C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC6SLX9-2FTG256C XC6SLX9-2FTG256C - 9K LE Spartan-6 LX FPGA 256-BGA | AMD/Xilinx

XC6SLX9-2FTG256C - 9K LE Spartan-6 LX FPGA 256-BGA | AMD/Xilinx

XC6SLX9-2FTG256C ✓ Hoạt động
AMD
XC6SLX9-2TQG144C XC6SLX9-2TQG144C - Spartan-6 LX FPGA, 9152 Cells, 102 I/O | AMD

XC6SLX9-2TQG144C - Spartan-6 LX FPGA, 9152 Cells, 102 I/O | AMD

XC6SLX9-2TQG144C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX9-2FTG256C XC6SLX9-2TQG144C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Spartan-6 LX —
Device Logic Cells 9,152 LE —
Adaptive Logic Modules (ALMs) 1,430 ALM —
Configurable Logic Blocks (CLBs) 715 CLB 715
Embedded Block RAM 576 Kbits —
Distributed RAM 32 Kbits —
DSP / Multiplier Blocks 16 (18 x 18 multipliers) —
Maximum User I/Os 186 —
Speed Grade -2 (commercial) —
Internal Performance Up to 667 MHz —
Process Technology 45 nm low-power CMOS 45 nm CMOS, 9-metal layer copper
Hộp 256-ball FTBGA (FTG256), 17 x 17 mm, 1.0 mm pitch TQFP-144 (TQG144), 20 x 20 mm, 0.5 mm pitch
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (commercial) 0C to +85C (commercial, C grade)
Điện áp cung cấp 1.2 V core / 1.2 V-3.3 V I/O (per DS160) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free FTBGA) Compliant
Configuration Modes SPI, JTAG, BPI, Master Serial —
Family — Spartan-6 LX
Logic Cells — 9152
System Gates — 589824
User I/O Count — 102
Operating Frequency (max) — 375 MHz
Clock Management — DCM + PLL
Block RAM — 64 Kbit per block (16 blocks)
DSP Slices — DSP48A1
Core Voltage (VCCINT) — 1.14 V to 1.26 V
Lead-Free Status — Lead Free

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá