XC7A100T-1CSG324C vs XC7A100T-1FTG256C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7A100T-1CSG324C bằng AMD và XC7A100T-1FTG256C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7A100T-1CSG324C XC7A100T-1CSG324C - Artix-7 FPGA, 101K Logic Cells | AMD Xilinx

XC7A100T-1CSG324C - Artix-7 FPGA, 101K Logic Cells | AMD Xilinx

XC7A100T-1CSG324C ✓ Hoạt động
AMD
XC7A100T-1FTG256C XC7A100T-1FTG256C - Artix-7 FPGA, 101K LCs, 256-FTBGA | AMD

XC7A100T-1FTG256C - Artix-7 FPGA, 101K LCs, 256-FTBGA | AMD

XC7A100T-1FTG256C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7A100T-1CSG324C XC7A100T-1FTG256C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $59,90 —
Family Artix-7 Artix-7
Logic Cells 101,440 101,440
System Logic Cells (equivalent) 285,000 —
Block RAM 4,860 Kb —
DSP Slices 240 —
User I/O Pins 210 —
Hộp CSG324 (324-ball Chip Scale BGA) 256-ball FTBGA (FTG256)
Speed Grade -1 -1
Core Voltage (VCCINT) 1.0 V —
I/O Voltage (VCCO) 1.2 V to 3.3 V —
GTP Transceivers 8 (up to 6.6 Gbps) —
PCIe Blocks 1 (Gen2 x4) —
XADC 1 (12-bit, 1 MSPS) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Block RAM (bits) — 4,976,640
Block RAM (Kb) — 4,860
DSP Slices (DSP48E1) — 240
Temperature Grade — Commercial (C): 0 C to +85 C
Package Size — 17 mm x 17 mm, 1.0 mm pitch
User I/Os — 170
User IO Banks — [DATA_NEEDED: bank count per HR/HP breakdown]
GTX Transceivers — [DATA_NEEDED: not present on FTG256 speed grade -1]
CMTs (PLL + MMCM) — 6
Process Node — 28 nm HPL HKMG
Core Voltage (Vccint) — 1.0 V nominal
Auxiliary Voltage (Vccaux) — 1.8 V nominal
Configuration Mode — Master Serial / Slave Serial / SPI / BPI / JTAG
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá