XC7A50T-1CS324I vs XC7A50T-2CSG324I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7A50T-1CS324I bằng AMD và XC7A50T-2CSG324I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7A50T-1CS324I XC7A50T-1CS324I - 52,160 Logic Cell Artix-7 FPGA | AMD

XC7A50T-1CS324I - 52,160 Logic Cell Artix-7 FPGA | AMD

XC7A50T-1CS324I ✓ Hoạt động
AMD
XC7A50T-2CSG324I XC7A50T-2CSG324I - Artix-7 FPGA, 52K Logic Cells | AMD

XC7A50T-2CSG324I - Artix-7 FPGA, 52K Logic Cells | AMD

XC7A50T-2CSG324I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7A50T-1CS324I XC7A50T-2CSG324I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $25,45
Device Type Artix-7 FPGA —
Programmable Logic Cells 52,160 —
Configurable Logic Blocks 4,075 —
RAM Bits 2,764,800 —
Programmable I/O Pins 210 —
Process Technology 28 nm 28nm
Core Supply Voltage 0.95 V to 1.05 V —
Junction Temperature Range -40°C to 100°C —
Hộp 324-CSPBGA 324-LFBGA, CSPBGA (CSG324)
Package Pin or Ball Count 324 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Logic Density 52,160 logic elements —
Device Family Artix-7 —
FPGA Type Field-programmable gate array —
Configuration Memory [DATA_NEEDED: configuration memory specification] —
Block RAM [DATA_NEEDED: block RAM organization and count] 2,764,800 bits
DSP Resources [DATA_NEEDED: DSP resource specification] —
Maximum I/O Performance [DATA_NEEDED: maximum I/O performance] —
Trạng thái RoHS unknown Compliant
REACH Status unknown —
AEC-Q100 Qualification not_applicable —
Family — Artix-7
Logic Cells — 52,160
DSP Slices — 120 (DSP48E1)
User I/O — 210
Core Voltage (VCCINT) — 1.0V
Speed Grade — -2
Temperature Range — Industrial (-40°C to +100°C)
Configuration Interfaces — JTAG, SPI, BPI
Clock Management Tiles — 5 (MMCM + PLL)
I/O Standards — LVCMOS, LVDS, HSTL, etc.

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá