XC7K325T-2FFG900I vs XC7K325T-2FFG900C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7K325T-2FFG900I bằng AMD và XC7K325T-2FFG900C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7K325T-2FFG900I XC7K325T-2FFG900I - Kintex-7 FPGA 326K Logic Cells | AMD

XC7K325T-2FFG900I - Kintex-7 FPGA 326K Logic Cells | AMD

XC7K325T-2FFG900I ✓ Hoạt động
AMD
XC7K325T-2FFG900C XC7K325T-2FFG900C - Kintex-7 FPGA 326K Cells FCBGA-900 | AMD

XC7K325T-2FFG900C - Kintex-7 FPGA 326K Cells FCBGA-900 | AMD

XC7K325T-2FFG900C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7K325T-2FFG900I XC7K325T-2FFG900C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $65,00 —
Family Kintex-7 Kintex-7
Logic Cells 326080 —
Block RAM 16404480 bits —
DSP Slices 840 —
User I/O 500 —
Hộp 900-BBGA, FCBGA 900-BBGA, FCBGA (FFG900), 30x30 mm, 1.0 mm pitch
Speed Grade -2 -2
Temperature Grade Industrial (-40°C to +100°C) —
Process Technology 28nm 28 nm HKMG
Core Voltage (VCCINT) 1.0V 970 mV to 1.03 V
I/O Standards LVCMOS, LVDS, HSTL, SSTL —
Transceivers 16 (GTX) —
PCIe Support Gen3 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of Logic Cells — 326080
Number of CLB Flip-Flops — 407600
Maximum Distributed RAM — 16404480 bits
Number of DSP48E1 Slices — 840
Total Memory (Block RAM) — 16024640 bits
Number of GTX Transceivers — 16
Maximum User I/O — 500
Maximum Fabric Frequency — 470.37 MHz
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Clock Management — MMCM + PLL
XADC — Dual 12-bit 1 MSPS with +/-1% internal reference

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá