XC7K325T-2FFG900I vs XC7K410T-2FFG900I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7K325T-2FFG900I bằng AMD và XC7K410T-2FFG900I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7K325T-2FFG900I XC7K325T-2FFG900I - Kintex-7 FPGA 326K Logic Cells | AMD

XC7K325T-2FFG900I - Kintex-7 FPGA 326K Logic Cells | AMD

XC7K325T-2FFG900I ✓ Hoạt động
AMD
XC7K410T-2FFG900I XC7K410T-2FFG900I - Kintex-7 FPGA 406K Logic Cells | AMD

XC7K410T-2FFG900I - Kintex-7 FPGA 406K Logic Cells | AMD

XC7K410T-2FFG900I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7K325T-2FFG900I XC7K410T-2FFG900I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $65,00 —
Family Kintex-7 —
Logic Cells 326080 406,720
Block RAM 16404480 bits 29,306,880 bits
DSP Slices 840 1,540
User I/O 500 —
Hộp 900-BBGA, FCBGA 900-BBGA, FCBGA (FFG900)
Speed Grade -2 -2
Temperature Grade Industrial (-40°C to +100°C) —
Process Technology 28nm 28nm HPL HKMG
Core Voltage (VCCINT) 1.0V —
I/O Standards LVCMOS, LVDS, HSTL, SSTL —
Transceivers 16 (GTX) 32 (GTX) up to 12.5 Gbps
PCIe Support Gen3 Gen3 x8
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
User I/O Count — 500
Temperature Range — -40°C to +100°C (industrial)
Configuration Memory — SRAM-based
I/O Standards Supported — LVCMOS, LVDS, HSTL, SSTL, etc.
Clock Management — MMCM and PLL

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá