XC7Z045-2FBG676I vs XC7Z045-1FBG676I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7Z045-2FBG676I bằng AMD và XC7Z045-1FBG676I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7Z045-2FBG676I XC7Z045-2FBG676I - Zynq-7000 SoC, 350K Logic Cells | AMD

XC7Z045-2FBG676I - Zynq-7000 SoC, 350K Logic Cells | AMD

XC7Z045-2FBG676I ✓ Hoạt động
AMD
XC7Z045-1FBG676I XC7Z045-1FBG676I - Zynq-7000 SoC, 350K Logic Cells | AMD

XC7Z045-1FBG676I - Zynq-7000 SoC, 350K Logic Cells | AMD

XC7Z045-1FBG676I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7Z045-2FBG676I XC7Z045-1FBG676I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Zynq-7000 Zynq-7000
Core Processor Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Primary Attributes Kintex-7 FPGA, 350K Logic Cells Kintex-7 FPGA, 350K Logic Cells
Number of Logic Cells 350000 —
Number of DSP Slices 900 —
Block RAM 16.25 Mb —
Tần số xung maksimum 800 MHz 667 MHz
Number of I/O [DATA_NEEDED: Number of I/O] [DATA_NEEDED: Number of I/O]
Hộp / Vỏ 676-FCBGA (27x27) —
Supplier Device Package 676-FCBGA —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +100°C (TJ) -40C to +100C
Speed Grade -2 -1
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp 1.2V~3.3V —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Cores — 2
Logic Cells — 350K
On-Chip RAM — 256 KB
Hộp — 676-FCBGA (27x27 mm)
REACH Status — Compliant
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá