XMC4104Q48F64BAXUMA1 vs XMC4104Q48K128AB So sánh

So sánh chi tiết song song của XMC4104Q48F64BAXUMA1 bằng Infineon và XMC4104Q48K128AB bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
XMC4104Q48F64BAXUMA1 XMC4104Q48F64BAXUMA1 - 80MHz Cortex-M4 64KB Flash MCU | Infineon

XMC4104Q48F64BAXUMA1 - 80MHz Cortex-M4 64KB Flash MCU | Infineon

XMC4104Q48F64BAXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XMC4104Q48F64BAXUMA1 XMC4104Q48K128AB
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Product Type 32-bit ARM Cortex-M4 industrial microcontroller 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller
Processor Core ARM Cortex-M4 —
Maximum CPU Frequency 80 MHz 80 MHz
Flash Memory 64 KB (64K x 8 bits) 128 KB
SRAM 20 KB —
Architecture 32-bit RISC ARM Cortex-M4, 32-bit
Điện áp cung cấp 1.3 V and 3.3 V —
Hộp PG-VQFN-48-53 with exposed pad PG-VQFN-48-53
Số chân 48 pins —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Industrial Qualification Industrial temperature grade —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Core Family XMC4000 series —
Manufacturer Ordering Designator XMC4104-Q48F64-BA —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status unknown —
AEC-Q100 Qualification not_applicable —
Lead-Free Status unknown —
Halogen-Free Status unknown —
Core — ARM Cortex-M4
Flash Organization — 128K x 8 bits
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Package Dimensions — 7 x 7 mm
Family — XMC4000
Series — XMC4104
Application Optimization — Industrial applications
Voltage — [DATA_NEEDED: operating voltage range]
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size]
I/O Count — [DATA_NEEDED: I/O count]
Peripheral Interfaces — [DATA_NEEDED: peripheral interface list]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá