YZ38F16SBB-9MFD-M vs MT41K256M16HA-125IT:E So sánh

So sánh chi tiết song song của YZ38F16SBB-9MFD-M bằng Loongtion và MT41K256M16HA-125IT:E bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Loongtion
YZ38F16SBB-9MFD-M YZ38F16SBB-9MFD-M - 4Gb DDR3L Industrial DRAM | Loongtion

YZ38F16SBB-9MFD-M - 4Gb DDR3L Industrial DRAM | Loongtion

YZ38F16SBB-9MFD-M ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT41K256M16HA-125IT:E MT41K256M16HA-125IT:E - 4Gb DDR3L SDRAM 800MHz | Micron

MT41K256M16HA-125IT:E - 4Gb DDR3L SDRAM 800MHz | Micron

MT41K256M16HA-125IT:E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số YZ38F16SBB-9MFD-M MT41K256M16HA-125IT:E
Thương hiệu Loongtion Micron Technology
Danh mục DRAM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $4,50
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM DDR3L SDRAM
Density 4Gb 4 Gb
Tổ chức 256M x 16 256M x 16
Hộp 96-ball FBGA 96-FBGA (9x14 mm)
Điện áp cung cấp 1.35V / 1.5V 1.35 V
Speed Grade -9 (DDR3-1866) —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +95°C
Giao diện JEDEC DDR3 Parallel
ZQ Calibration External 240Ω ±1% resistor —
RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 96 —
Tốc độ dữ liệu 1866 Mbps DDR3L-1600
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS Latency] 13.75 ns
Clock Speed — 800 MHz
Số lượng chân — 96
Logic Family — CMOS
Lead Free — Yes
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá