YZ48G16V-F9HPI-M vs MT40A512M16JY-07EAIT:B So sánh

So sánh chi tiết song song của YZ48G16V-F9HPI-M bằng Loongtion và MT40A512M16JY-07EAIT:B bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Loongtion
YZ48G16V-F9HPI-M YZ48G16V-F9HPI-M - 8Gb DDR4 SDRAM x16 FBGA96 | Loongtion

YZ48G16V-F9HPI-M - 8Gb DDR4 SDRAM x16 FBGA96 | Loongtion

YZ48G16V-F9HPI-M ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT40A512M16JY-07EAIT:B MT40A512M16JY-07EAIT:B - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | Micron

MT40A512M16JY-07EAIT:B - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | Micron

MT40A512M16JY-07EAIT:B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số YZ48G16V-F9HPI-M MT40A512M16JY-07EAIT:B
Thương hiệu Loongtion Micron Technology
Danh mục DRAM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 8 Gb —
Tổ chức 512M x 16 512M x 16
Tốc độ dữ liệu 3200 MT/s 2666 MT/s
Hộp FBGA96 96-FBGA (8x14)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +105°C (AIT grade)
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Giao diện DDR4 Parallel
Số chân 96 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant —
Industrial Grade Yes —
Compatible with Samsung K4A8G165WC-BCWE, Micron MT40A512M16JY-07EAIT:B —
Bề rộng đường dữ liệu 16 bits —
Refresh Auto-refresh —
Kích thước bộ nhớ — 8 Gbit
Clock Frequency — 1.33 GHz
Supply Voltage (VDD/VDDQ) — 1.2V ±60mV
VPP Voltage — 2.5V, -125mV, +250mV
Refresh Time — 64ms at -40°C to 85°C, 32ms at >85°C to 95°C, 16ms at >95°C to 105°C
I/O Type — 1.2V pseudo open-drain
VREFDQ — On-die, internal, adjustable
AEC-Q100 — Qualified (AIT suffix)
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá