10M04SAU324I7G vs 10M08SAU324I7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M04SAU324I7G bằng Intel và 10M08SAU324I7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M04SAU324I7G 10M04SAU324I7G - MAX 10 FPGA, 4K LE, 246 I/O | Intel

10M04SAU324I7G - MAX 10 FPGA, 4K LE, 246 I/O | Intel

10M04SAU324I7G ✓ Hoạt động
Intel
10M08SAU324I7G 10M08SAU324I7G - MAX 10 FPGA 8K LE, 324-LFBGA | Intel

10M08SAU324I7G - MAX 10 FPGA 8K LE, 324-LFBGA | Intel

10M08SAU324I7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M04SAU324I7G 10M08SAU324I7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10 FPGA
Logic Elements (LE) 4,000 8000
Maximum User I/Os 246 —
Embedded Memory (bits) 193,536 —
Embedded Memory Blocks M9K, 16 Kbits each —
Number of Memory Blocks [DATA_NEEDED: M9K block count] —
Number of PLLs [DATA_NEEDED: PLL count for 10M04] —
Number of Global Clocks [DATA_NEEDED: global clock network count] —
Number of Analog Inputs (ADC) 4 (single-ended) / up to 8 (differential via soft IP) —
ADC Resolution 12-bit SAR —
ADC Sampling Rate [DATA_NEEDED: MSPS for 10M04 ADC] —
Configuration Memory On-chip dual-configuration flash (non-volatile) On-die flash (non-volatile)
Process Technology TSMC 55nm embedded flash —
Core Voltage 1.0 V (10M04S variant) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial, 'I' grade) —
Speed Grade 7 (I7G speed bin) —
Hộp 324-LFBGA (UBGA-324), 15 mm x 15 mm 324-LFBGA (UBGA-324), 15x15 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 —
Design Tool Intel Quartus Prime (Lite / Standard / Pro) —
Embedded User Flash — 387,072 bits
General Purpose SRAM — 246 Kbits
Embedded Multipliers (18x18) — [DATA_NEEDED: multiplier count]
PLLs — 2 (with up to 4 output taps)
Maximum User I/O Pins — 250
On-chip ADC — Dual 12-bit, 1 MSPS
Core Voltage (VCC) — 1.2 V
Điện áp cung cấp hoạt động — 3 V / 3.3 V
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1), Active Serial
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá