10M25DCF256A7G vs 10M25DAF256I7G So sánh
So sánh chi tiết song song của 10M25DCF256A7G bằng Intel và 10M25DAF256I7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 10M25DCF256A7G | 10M25DAF256I7G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MAX 10 | MAX 10 |
| Logic Elements (LE) | 25,000 | 25,000 |
| Adaptive Logic Modules (ALM) | [DATA_NEEDED: ALM count] | — |
| Embedded Memory (Kbits) | 1,728 | — |
| Embedded Memory (M9K Blocks) | [DATA_NEEDED: M9K block count] | — |
| Maximum User I/Os | 178 | — |
| DSP Blocks (18x18 Multipliers) | 45 | — |
| PLLs | 4 | 4 |
| Global Clock Networks | [DATA_NEEDED: global clock count] | — |
| Process Technology | TSMC 55nm NOR Flash | 55 nm |
| Core Voltage (VCCINT) | 1.2 V | — |
| I/O Voltage (VCCIO) | 3.3 V (supports 1.2/1.5/1.8/2.5/3.3 V) | — |
| Configuration | Internal dual-configuration flash (non-volatile) | — |
| Integrated ADC | 12-bit, up to 1 Msps, 17 channels | Yes, 12-bit SAR |
| Hộp | 256-ball FBGA (F256) | 256-FBGA (FineLine BGA) |
| Speed Grade | -7 | 7 |
| Temperature Grade | Commercial (0C to +85C) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C | -40 °C to +100 °C (Industrial) |
| Maximum Core Frequency | 450 MHz | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Embedded Memory | — | 691,200 bits (1,638 Kbit) |
| User I/Os | — | 178 |
| Core Voltage | — | 1.2 V (with 2.5 V analog supply) |
| Embedded Multipliers (18x18) | — | 45 |
| User Flash | — | 2,048 Kbit (2 KB per CFM block) |
| Configuration Method | — | On-chip non-volatile flash (CFM) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (BGA) |
| Supply Configuration | — | Dual-supply (DAF sub-family) |