10M50SAE144C8G vs 10M40SAE144C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M50SAE144C8G bằng Intel và 10M40SAE144C8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M50SAE144C8G 10M50SAE144C8G - MAX 10 FPGA, 50K LE, 144-EQFP | Intel

10M50SAE144C8G - MAX 10 FPGA, 50K LE, 144-EQFP | Intel

10M50SAE144C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M50SAE144C8G 10M40SAE144C8G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 MAX 10
Family MAX 10 FPGA —
Logic Elements (LE) 50000 40,000
Embedded Memory 1677312 bits (approx. 1.6 Mbit) —
Maximum User I/Os 101 —
Hộp 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144) 144-EQFP (LQFP with exposed pad), 22x22 mm, 0.50 mm pitch
Package Dimensions 22 x 22 mm, 0.50 mm pitch —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial, "C8" grade) 0C to +85C (commercial)
Supply Voltage - Core [DATA_NEEDED: core Vcc] —
Process Technology 55 nm embedded flash CMOS —
Configuration Non-volatile, single-chip (on-chip flash) —
On-chip User Flash Up to 1.4 Mbit —
ADC 12-bit successive-approximation, up to 17 channels —
Embedded Multipliers (18x18) [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] —
I/O Standards LVCMOS, LVDS, SSTL, RSDS, PCI —
Hot Socketing Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 3
Thermal Resistance (Theta-JA) [DATA_NEEDED: theta-JA C/W] —
Embedded Memory (bits) — 1,290,240
M9K Memory Blocks — 51
18x18 Multipliers — 156
User I/O Count — 101
Speed Grade — C8
Logic Level — 3.3 V LVCMOS/LVTTL
Configuration Memory — Internal non-volatile flash (single-chip instant-on)
Transceivers (GXB) — 8
Integrated ADC — 12-bit SAR, up to 1 MSa/s

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá