1ED020I12B2XUMA1 vs 1ED44175N01BXTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của 1ED020I12B2XUMA1 bằng Infineon và 1ED44175N01BXTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
1ED020I12B2XUMA1 1ED020I12B2XUMA1 - 1200V Isolated Gate Driver, 2A, DESAT | Infineon

1ED020I12B2XUMA1 - 1200V Isolated Gate Driver, 2A, DESAT | Infineon

1ED020I12B2XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
1ED44175N01BXTSA1 1ED44175N01BXTSA1 - 25V 2.6A Low-Side IGBT Gate Driver | Infineon

1ED44175N01BXTSA1 - 25V 2.6A Low-Side IGBT Gate Driver | Infineon

1ED44175N01BXTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 1ED020I12B2XUMA1 1ED44175N01BXTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Driver Type Single-channel IGBT gate driver, galvanically isolated —
Isolation Technology Coreless transformer (magnetic coupling) —
Isolation Voltage (Vrms) 4500 Vrms —
Number of Channels 1 1
Output Current (typ.) 2 A source / 2 A sink —
Propagation Delay (typ.) 35 ns —
Supported Switch Voltage Class Up to 1200 V IGBT / SiC MOSFET —
DESAT Protection Yes (programmable threshold) —
Miller Clamp Yes (integrated 2 A clamp FET) —
Input Supply (VCC1) 5 V (logic side) —
Output Supply (VCC2) Unipolar 15 V or bipolar -8.5 V / 15 V —
Hộp PG-DSO-16-15 (300 mil wide-body DSO-16) PG-SOT23-6-3 (6-lead)
Creepage Distance 8 mm —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL-3 (per JEDEC J-STD-020) [DATA_NEEDED: MSL level]
Compliance RoHS compliant —
Chức năng — Low-side gate driver
Gate Type — IGBT, MOSFET (single-channel)
Configuration — Non-inverting
Output Current (Source/Sink) — 2.6 A typical
Supply Voltage Range — Up to 25 V
Logic Input Compatibility — CMOS, LSTTL
Over-Current Protection (OCP) — Integrated (OCP pin)
FAULT Output — Yes (status reporting)
N Nap kích hoạt — Yes
Rise/Fall Time — [DATA_NEEDED: rise/fall time ns]
Propagation Delay — [DATA_NEEDED: propagation delay ns]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Technology — CMOS (latch-up immune)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá