27C512-10 vs 27C256A-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của 27C512-10 bằng Texas Instruments và 27C256A-12 bằng NEC. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
27C512-10 - 512Kbit (64Kx8) 100ns CMOS EPROM | Texas Instruments
27C512-10 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 27C512-10 | 27C256A-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | NEC |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Obsolete |
| Kích thước bộ nhớ | 512 Kbit | 256 Kbit (32K x 8) |
| Tổ chức | 64K x 8 | 32K x 8 |
| Kiểu bộ nhớ | OTP EPROM (CMOS) | UV EPROM |
| Access Time (Speed Grade -10) | 100 ns | — |
| Supply Voltage (VCC) | +5 V with +/-10% tolerance | 5 V |
| Programming Voltage (VPP) | +12.5 V | [DATA_NEEDED: programming voltage VPP] |
| Standby Current | 20 uA typical (CMOS standby) | [DATA_NEEDED: standby current] |
| Operating Mode | Totally static operation | — |
| Giao diện | Parallel, TTL compatible | Parallel |
| Address Lines | 15 (A0-A14) | — |
| Data Lines | 8 (Q0-Q7), tri-state outputs | — |
| Control Signals | /E (chip enable), /G (output enable) | — |
| Pinout Standard | JEDEC-approved 28-pin EPROM pinout | — |
| Hộp | 28-pin DIP | 28-pin DIP |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Erase Method | One-Time Programmable (not erasable) | Ultraviolet light |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | 0C to +70C (commercial) |
| Trạng thái RoHS | unknown | unknown |
| Technology | — | CMOS |
| Access Time | — | 120 ns |
| Active Current | — | [DATA_NEEDED: active current] |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete (legacy product) |