27C512-20HW vs 27C512-25 So sánh
So sánh chi tiết song song của 27C512-20HW bằng Fujitsu và 27C512-25 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 27C512-20HW | 27C512-25 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Fujitsu | Microchip Technology |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Obsolete |
| Kích thước bộ nhớ | 512 Kbit (64K x 8) | — |
| Kiểu bộ nhớ | CMOS EPROM (UV / OTP) | CMOS EPROM (UV / OTP) |
| Access Time | 200 ns | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V +/-10% | — |
| Standby Current | 20 uA typical (CMOS standby) | — |
| Tổ chức | 64K x 8 bit | — |
| Programming Algorithm | 100% Flashrite programming | — |
| Pinout | JEDEC-approved EPROM pinout | — |
| Outputs | Tri-state, O0 to O7 | — |
| Control Signals | CE (active-low), OE (active-low) | — |
| Hộp | LCC32 (32-lead chip carrier) | DIP-28 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Programming Voltage (VPP) | [DATA_NEEDED: VPP voltage] | — |
| Active Current | [DATA_NEEDED: active supply current] | — |
| Erase Method | UV erase (UV variant) / OTP (windowless variant) | UV (windowed variant) or not erasable (OTP variant) |
| Manufacturer | Fujitsu | — |
| Memory Organization | — | 64K x 8 (524,288 bits) |
| Maximum Access Time | — | 250 ns |
| Supply Voltage (Read Mode) | — | 5 V +/- 10% |
| Standby Current (CMOS) | — | 20 uA typical |
| Operating Mode | — | Asynchronous |
| Kiểu đầu ra | — | 3-state, common I/O |
| Pinout Standard | — | JEDEC-approved 28-pin |
| Programming Method | — | High-voltage EPROM programming (Flashrite type) |
| Access Time Guarantee | — | Any byte in less than 250 ns |
| Technology | — | CMOS floating gate |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |