27C512-25 vs 27C512-25-X So sánh
So sánh chi tiết song song của 27C512-25 bằng Microchip Technology và 27C512-25-X bằng Fujitsu. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 27C512-25 | 27C512-25-X |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Fujitsu |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Memory Organization | 64K x 8 (524,288 bits) | — |
| Kiểu bộ nhớ | CMOS EPROM (UV / OTP) | UV EPROM |
| Maximum Access Time | 250 ns | — |
| Supply Voltage (Read Mode) | 5 V +/- 10% | — |
| Standby Current (CMOS) | 20 uA typical | — |
| Operating Mode | Asynchronous | — |
| Kiểu đầu ra | 3-state, common I/O | — |
| Pinout Standard | JEDEC-approved 28-pin | — |
| Hộp | DIP-28 | 28-pin DIP (windowed ceramic or plastic OTP variant per suffix) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Programming Method | High-voltage EPROM programming (Flashrite type) | — |
| Erase Method | UV (windowed variant) or not erasable (OTP variant) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Access Time Guarantee | Any byte in less than 250 ns | — |
| Technology | CMOS floating gate | CMOS |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | unknown (legacy non-RoHS-era part) |
| Kích thước bộ nhớ | — | 512 Kbit (64K x 8) |
| Tổ chức | — | 65,536 words x 8 bits |
| Access Time | — | 250 ns |
| Supply Voltage (Read) | — | 5 V +/- 10% |
| Giao diện | — | Parallel |
| Address Lines | — | 15 (A0-A14) |
| Data Lines | — | 8 (D0-D7), 3-state outputs |
| Control Signals | — | /CE (chip enable), /OE (output enable), /PGM (program) |
| Programming Voltage | — | [DATA_NEEDED: VPP programming voltage] |
| Standby Current | — | [DATA_NEEDED: standby current] |
| Active Current | — | [DATA_NEEDED: active current] |
| Pinout | — | JEDEC-approved 27C512 pinout |