2N7002L vs BSS138NH6327XTSA2 So sánh
So sánh chi tiết song song của 2N7002L bằng onsemi và BSS138NH6327XTSA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 2N7002L | BSS138NH6327XTSA2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | onsemi | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | N-Channel Enhancement Mode MOSFET | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 60 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) | 115 mA (Ta) | — |
| On-State Resistance (RDS(on)) | 7.5 ohm max at VGS = 5V | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) | +/-20 V | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | 1 V to 2.5 V | — |
| Power Dissipation (PD) | 200 mW (Ta), 225 mW max | — |
| Technology | High cell density trench MOSFET | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Hộp | SOT-23 (SOT-23-3) | PG-SOT-23 (3-pin) |
| Configuration | Single FET | — |
| Switching Performance | Fast switching, rugged and reliable | — |
| Gate Drive | 5V logic-level enhancement mode | — |
| Typical Applications | Low-side switching, servo motor control, gate driving, logic-level shifting | — |
| Manufacturer | onsemi | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Polarity | — | N-Channel |
| Operating Mode | — | Enhancement |
| V(BR)DSS (Drain-Source Breakdown Voltage) | — | 60 V |
| R_DS(on) max @ V_GS=10V | — | 3.5 ohm |
| Continuous Drain Current (Ta) | — | 230 mA |
| Power Dissipation (Ta) | — | 360 mW |
| Gate Threshold V_GS(th) | — | [DATA_NEEDED: typical V_GS(th) value] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: Tj max and operating range] |
| Gate-Source Voltage V_GS max | — | ±20 V |
| dv/dt Rated | — | Yes |
| Đông trùng haogen | — | Yes (per IEC 61249-2-21) |
| RoHS Compliance | — | Compliant |
| AEC-Q101 Qualification | — | Qualified |
| Lead Plating | — | Pb-free |
| Marking Code | — | [DATA_NEEDED: top-side marking code] |
| Packaging | — | Tape and Reel |