2SJ74 vs 2SJ74-GR So sánh
So sánh chi tiết song song của 2SJ74 bằng Toshiba và 2SJ74-GR bằng Toshiba. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 2SJ74 | 2SJ74-GR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Toshiba | Toshiba |
| Danh mục | Transistors | Transistors |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Device Type | P-Channel JFET (junction type) | — |
| Drain-Gate Voltage (VGDS) | -25 V | — |
| Drain Current (ID) | 20 mA | — |
| Primary Application | Low-noise audio amplifier | — |
| Recommended Use | First stages of EQ amplifiers and M.C. head amplifiers | — |
| Hộp | TO-92 (lead formed) | 2-5F1D (SC-43), 3 PIN |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Configuration | Single JFET | Single FET |
| Channel Type | P-Channel | — |
| Technology | Silicon junction JFET | Silicon P Channel Junction Type |
| Grading Ranks | GR, BL (by IDSS range) | — |
| IDSS Range | [DATA_NEEDED: IDSS range by rank] | — |
| Gate-Source Cutoff Voltage (VGS(off)) | [DATA_NEEDED: VGS(off)] | [DATA_NEEDED: gate-source cutoff voltage] |
| Input Capacitance (Ciss) | [DATA_NEEDED: Ciss] | [DATA_NEEDED: input capacitance] |
| Total Power Dissipation (PD) | [DATA_NEEDED: PD] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Lead Finish | Pb (per Mouser 2SJ74-BL listing) | — |
| Compliance | [DATA_NEEDED: RoHS/REACH status] | — |
| Polarity | — | P-Channel |
| Kiểu transitor | — | JFET (Junction Field-Effect Transistor) |
| Maximum Power Dissipation (PD) | — | 400 mW |
| Number of Units in IC | — | 1 |
| Grade Suffix | — | GR (Idss grade classification) |
| Recommended Application | — | First stages of EQ amplifiers and M.C. head amplifiers |
| Gate-Drain Breakdown Voltage (VGDS) | — | [DATA_NEEDED: gate-drain breakdown voltage] |
| Drain-Source Voltage (VDSS) | — | [DATA_NEEDED: drain-source voltage] |
| Zero-Gate Drain Current (IDSS) | — | [DATA_NEEDED: IDSS range for GR grade] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |