5CSEBA4U23A7N vs 5CSEBA4U23C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA4U23A7N bằng Altera và 5CSEBA4U23C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
5CSEBA4U23A7N 5CSEBA4U23A7N - Cyclone V SE SoC FPGA, 40K LE, Dual A9 | Altera

5CSEBA4U23A7N - Cyclone V SE SoC FPGA, 40K LE, Dual A9 | Altera

5CSEBA4U23A7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA4U23A7N 5CSEBA4U23C7N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SE SoC FPGA Cyclone V SE SoC FPGA
Device Variant 5CSEA4 5CSEA4 (Logic Element density)
Logic Elements 40 K 40,000
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Maximum Frequency 700 MHz —
Hộp 672-pin UBGA (U23, 23x23 mm) 672-ball UBGAs (UBGA), 23x23 mm
Process Node 28 nm low power —
DSP Blocks Variable-precision DSP blocks (Cyclone V SE family feature) —
Embedded Memory M10K memory blocks (family feature) Approximately 2.7 Mbits (M10K + M9K)
Speed Grade 7 —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial temp range explicit value] Commercial 0C to +85C (C7 speed grade)
Family Maximum Logic Elements Up to 301 K LE —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
HPS Peripherals Gigabit Ethernet, USB 2.0, SATA, UART, SPI, I2C, CAN —
FPGA-HPS Interface ARM AMBA AXI coherence fabric —
HPS Maximum Core Frequency — 800 MHz
DSP Blocks (18x18) — 224
Core Voltage — 1.1 V
User I/O Count — 364
High-Speed Transceivers — 6 (up to 3.125 Gbps)
PCIe Hard IP — 2 Gen2 blocks
Process Technology — TSMC 28 nm low-power
HPS Memory Interface — DDR3, DDR3L, LPDDR2 (16-bit + ECC option)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá