5M1270ZT144I5N vs 5M1270ZT144C5N So sánh
So sánh chi tiết song song của 5M1270ZT144I5N bằng Intel và 5M1270ZT144C5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
5M1270ZT144C5N - MAX V CPLD 980 Macrocells 114 I/O TQFP-144 | Intel / Altera
5M1270ZT144C5N ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 5M1270ZT144I5N | 5M1270ZT144C5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MAX V | — |
| Device Logic Elements | 980 | — |
| Number of Macro Cells | 980 | — |
| Maximum User I/O Pins | 212 | — |
| Number of Logic Array Blocks (LABs) | 61 | — |
| User Flash Memory | 8 Kbits | — |
| Maximum Operating Frequency | 201.1 MHz | — |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 1.5 ns (max) | — |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | 1.8 V | — |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | 1.2 V, 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V (multi-voltage) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (Industrial) | 0 C to +85 C (commercial grade) |
| Hộp | 144-pin TQFP (T144) | TQFP-144 (22 x 22 mm, 0.5 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration Method | Non-volatile flash, in-system programmable | — |
| Programmable Via | JTAG (IEEE 1149.1) / Quartus Prime | — |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Series | — | MAX V |
| Logic Elements | — | 1270 |
| Macrocells | — | 980 |
| User I/Os | — | 114 |
| Maximum Internal Frequency | — | 118.3 MHz |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | — | 6.2 ns |
| Internal Frequency (typical) | — | 201 MHz |
| User Flash Memory (UFM) | — | 8 Kbits |
| Configuration Memory | — | Flash (non-volatile, in-system programmable) |
| VCCINT (Core Supply) | — | 1.71 V to 1.89 V |
| VCCIO (I/O Supply, per bank) | — | 1.2 V to 3.3 V |
| Number of I/O Banks | — | 4 |
| Supported I/O Standards | — | LVCMOS, LVTTL, PCI up to 3.3 V, 1.2 V to 3.3 V LVCMOS on JTAG pins |
| JTAG Interface | — | IEEE 1149.1 (TMS, TDI, TDO, TCK in Bank 1) |
| Programming Interface | — | JTAG in-system programmable (Altera Quartus II) |
| Program/Erase Cycles | — | Up to 100,000 |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |