5M240ZM68A5N vs 5M160ZM68A5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M240ZM68A5N bằng Intel và 5M160ZM68A5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M240ZM68A5N 5M240ZM68A5N - MAX V CPLD, 192 Macro Cells, 68-MBGA | Intel

5M240ZM68A5N - MAX V CPLD, 192 Macro Cells, 68-MBGA | Intel

5M240ZM68A5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M240ZM68A5N 5M160ZM68A5N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Macro Cells 192 —
User I/Os 52 52
Logic Array Blocks (LABs) 4 4
Maximum Internal Frequency 118.3 MHz —
Propagation Delay (tPD) 17.7 ns 14 ns
Supply Voltage (VCCINT) 1.71 V to 1.89 V —
Standby Current 25 uA (typical) —
Configuration Memory Flash (non-volatile) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) IEEE Std 1149.1 JTAG BST
I/O Voltage Standards 1.5V / 1.8V / 2.5V / 3.3V LVCMOS/LVTTL —
Temperature Grade Industrial —
Hộp 68-ball MBGA (Micro BGA) 68-ball FBGA (FineLine BGA), 0.5 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device Variant — 5M160Z (128 macrocells, 1.8 V, speed grade -7)
Macrocells — 128
User Flash Memory — 8 Kbits
Standby Current (ICCSTBY) — 25 uA (typical)
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.8 V (1.71 V to 1.89 V)
I/O Supply Voltage (VCCIO) — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt)
JEDEC Package Code — S-PBGA-B68
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (industrial)
Automotive Qualification — AEC-Q100

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá