5M570ZE64I5N vs 5M1270ZT144C5N So sánh
So sánh chi tiết song song của 5M570ZE64I5N bằng Intel và 5M1270ZT144C5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
5M1270ZT144C5N - MAX V CPLD 980 Macrocells 114 I/O TQFP-144 | Intel / Altera
5M1270ZT144C5N ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 5M570ZE64I5N | 5M1270ZT144C5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | MAX V | MAX V |
| Programmable Type | In System Programmable | — |
| Number of Logic Elements / Blocks | 570 | — |
| Number of Macrocells | 440 | — |
| Number of User I/O | 54 | — |
| Propagation Delay tpd(1) Max | 9 ns | — |
| Internal Supply Voltage VCCINT | 1.71 V to 1.89 V (1.8 V typical) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +100 C (TJ) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Hộp / Vỏ | 64-TQFP Exposed Pad (EQFP-64) | — |
| Supplier Device Package | 64-EQFP (7x7 mm) | — |
| Configuration Memory | Non-volatile Flash | Flash (non-volatile, in-system programmable) |
| Programmable I/O Voltage Standards | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt I/O) | — |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1) | JTAG in-system programmable (Altera Quartus II) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Logic Elements | — | 1270 |
| Macrocells | — | 980 |
| User I/Os | — | 114 |
| Maximum Internal Frequency | — | 118.3 MHz |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | — | 6.2 ns |
| Internal Frequency (typical) | — | 201 MHz |
| User Flash Memory (UFM) | — | 8 Kbits |
| VCCINT (Core Supply) | — | 1.71 V to 1.89 V |
| VCCIO (I/O Supply, per bank) | — | 1.2 V to 3.3 V |
| Number of I/O Banks | — | 4 |
| Supported I/O Standards | — | LVCMOS, LVTTL, PCI up to 3.3 V, 1.2 V to 3.3 V LVCMOS on JTAG pins |
| JTAG Interface | — | IEEE 1149.1 (TMS, TDI, TDO, TCK in Bank 1) |
| Program/Erase Cycles | — | Up to 100,000 |
| Hộp | — | TQFP-144 (22 x 22 mm, 0.5 mm pitch) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to +85 C (commercial grade) |