5M570ZF256C4N vs 5M2210ZF256C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M570ZF256C4N bằng Intel và 5M2210ZF256C4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M570ZF256C4N 5M2210ZF256C4N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Device Logic Elements 570 —
Number of Macrocells 440 —
Number of Logic Array Blocks (LABs) 57 —
User Flash Memory 8192 bits (8 Kbit) 8192 bits
Number of Programmable I/Os 159 —
Maximum Operating Frequency 152 MHz —
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) 9.5 ns —
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.71 V to 1.89 V (nominal 1.8 V) —
I/O Bank Supply (VCCIO) 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (Commercial, C4) 0C to 85C (Commercial)
Hộp FBGA-256 (17 mm × 17 mm, 1.0 mm pitch) FBGA-256 (FineLine BGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / In-System Programmable JTAG (IEEE 1149.1) / IEEE 1532 ISP
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free ball finish)
Device — 5M2210Z
Logic Elements (LEs) — 1700
Logic Array Blocks (LABs) — 221
Internal RAM — 212 Kbits
Maximum User I/O (family) — 203
User I/O (this package) — 160
Speed Grade — C4 (tPD ~4 ns class)
Core Voltage (VCCINT) — 1.8 V
I/O Bank Voltage (VCCIO) — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Number of I/O Banks — 4
Configuration Method — Internal flash (instant-on < 1 ms)
Process Technology — 0.30 um 6-metal-layer CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá