5M80ZT100I5N vs 5M570ZT100I5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M80ZT100I5N bằng Intel và 5M570ZT100I5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M80ZT100I5N 5M80ZT100I5N - MAX V 80LE CPLD 7.5ns TQFP-100 | Intel

5M80ZT100I5N - MAX V 80LE CPLD 7.5ns TQFP-100 | Intel

5M80ZT100I5N ✓ Hoạt động
Intel
5M570ZT100I5N 5M570ZT100I5N - MAX V CPLD 440LE 100TQFP | Intel | Industrial

5M570ZT100I5N - MAX V CPLD 440LE 100TQFP | Intel | Industrial

5M570ZT100I5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M80ZT100I5N 5M570ZT100I5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V CPLD MAX V CPLD
Logic Elements (LE) 80 —
Macrocells (approx.) 160 —
User I/O Pins 64 —
Hộp TQFP-100 (100 pins, 0.5 mm pitch) 100-pin TQFP (14 x 14 mm)
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) 7.5 ns —
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.71 V to 1.89 V (1.8 V typical) —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Operating Temperature (Industrial) -40 °C to +100 °C —
Configuration Memory Internal non-volatile flash (instant-on) Flash (non-volatile, instant-on)
UFM (User Flash Memory) Up to 8 Kbits user-accessible —
JTAG / ISP IEEE 1149.1 boundary-scan + in-system programming —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL3 (per JEDEC J-STD-020) 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — MAX V
Logic Elements — 570
Macrocells — 440
Maximum User I/O — 79
Propagation Delay (tPD) — 9 ns
Maximum Internal Frequency — 118.3 MHz
Number of Dedicated Clock Pins — 8
Core Supply Voltage — 1.8 V
I/O Bank Voltage Support — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / ISP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá