AD7606C-16BSTZ vs AD7663ASTZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7606C-16BSTZ bằng Analog Devices và AD7663ASTZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7606C-16BSTZ AD7606C-16BSTZ - 16-bit 8-ch 1MSPS Bipolar DAS ADC | ADI

AD7606C-16BSTZ - 16-bit 8-ch 1MSPS Bipolar DAS ADC | ADI

AD7606C-16BSTZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7663ASTZ AD7663ASTZ - 16-Bit 250kSPS Bipolar PulSAR ADC | Analog Devices

AD7663ASTZ - 16-Bit 250kSPS Bipolar PulSAR ADC | Analog Devices

AD7663ASTZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7606C-16BSTZ AD7663ASTZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $49,22 —
Architecture SAR ADC, 16-bit, 8-channel simultaneous sampling SAR (PulSAR charge-redistribution)
Number of Channels 8 single-ended (simultaneous sampling) —
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Sample Rate (per channel) 1 MSPS —
Input Type True bipolar, single-ended Differential (true bipolar ±10 V, 0-5 V, 0-10 V software-selectable)
Analog Input Range (bipolar) ±10 V, ±5 V —
Analog Input Range (unipolar) 0 V to 5 V, 0 V to 10 V —
Analog Input Impedance (RIN) 5 MΩ —
Analog Supply Voltage (AVCC) 4.75 V to 5.25 V (single 5 V supply) —
Digital I/O Supply (VDRIVE) 2.3 V to 5.25 V —
On-chip Reference 2.5 V, low-drift, internal reference buffer —
PGA / Input Conditioning Analog input clamp protection + PGA + LPF per channel —
Digital Interface Parallel, SPI, QSPI, MICROWIRE (3-wire serial) —
Digital Filter Configurable oversampling / sinc filter —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C -40 °C to +85 °C
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) with exposed pad (BSTZ suffix) 48-pin LQFP (7x7 mm), ST suffix
Cấp MSL MSL 3 (168 hours) 3 (168 hours floor life)
Compliance ROHS3 Compliant, REACH Unaffected —
Tỷ lệ lấy mẫu — 250 kSPS
Number of Input Channels — 1
Analog Supply Voltage (AVDD) — 4.75 V to 5.25 V (5 V typical)
Digital Supply Voltage (DVDD) — 2.7 V to 5.25 V
INL (Bất định tích hợp) — ±3 LSB max (0.0046% of full scale)
SNR (Signal-to-Noise Ratio) — 90 dB typ @ 100 kHz input
THD (Total Harmonic Distortion) — -100 dB typ @ 100 kHz input
Data Interface — Parallel / Serial (software-selectable)
Power Dissipation — 35 mW typ @ 250 kSPS (5 V)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant (Pb-free ST suffix)
Throughput (Parallel Mode) — 250 kSPS
Throughput (Serial Mode) — 200 kSPS
Input Impedance — [DATA_NEEDED: input impedance at IN+/IN-]
Aperture Delay — [DATA_NEEDED: aperture delay]
Common-Mode Rejection — [DATA_NEEDED: CMRR]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá