AD7686BCPZ-R2 vs AD7686BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7686BCPZ-R2 bằng Analog Devices và AD7686BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7686BCPZ-R2 AD7686BCPZ-R2 - 16-Bit 500 kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7686BCPZ-R2 - 16-Bit 500 kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7686BCPZ-R2 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7686BCPZ AD7686BCPZ - 16-Bit 500kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7686BCPZ - 16-Bit 500kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7686BCPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7686BCPZ-R2 AD7686BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Number of Sample Points [DATA_NEEDED: number_of_inputs] —
Tỷ lệ lấy mẫu 500 kSPS 500 kSPS
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Input Type Single-Ended, Pseudo-Differential Pseudo-differential
Number of Channels 1 1
Supply Voltage VDD 4.5 V to 5.5 V —
Logic Interface Voltage VIO 2.3 V to 5.5 V —
Điện áp tham chiếu 2.5 V internal (typical) or external —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power_consumption_active_value] —
Power Consumption (Full Power Down) [DATA_NEEDED: power_down_value] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp 10-LFCSP-WD (3x3 mm) with exposed pad 10-LFCSP-WD (3x3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Giao diện SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial SPI
INL (Max) [DATA_NEEDED: inl_max] —
SNR (typical) [DATA_NEEDED: snr_typical] —
ESD Rating (HBM) [DATA_NEEDED: esd_hbm] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: msl_level] —
Điện áp cung cấp — 2.3V to 5.5V
Power Dissipation — 12.5 mW at 500 kSPS
SNR — 92 dB typical
INL — [DATA_NEEDED: INL]
DNL — [DATA_NEEDED: DNL]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Marking Code — C02#

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá