AD823ARZ vs NE5532PSR So sánh

So sánh chi tiết song song của AD823ARZ bằng Analog Devices và NE5532PSR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD823ARZ AD823ARZ - Dual 16MHz JFET Op Amp | Analog Devices

AD823ARZ - Dual 16MHz JFET Op Amp | Analog Devices

AD823ARZ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
NE5532PSR NE5532PSR - Dual 10 MHz Low-Noise Audio Op Amp | Texas Instruments

NE5532PSR - Dual 10 MHz Low-Noise Audio Op Amp | Texas Instruments

NE5532PSR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD823ARZ NE5532PSR
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type J-FET General-purpose operational amplifier
Number of Circuits 2 —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Slew Rate 25 V/µs 9 V/µs typical
Gain Bandwidth Product 16 MHz —
Current - Input Bias 10 pA —
Voltage - Input Offset 0.5 mV —
Current - Supply 2.6 mA (x2 channels) —
Current - Output / Channel 15 mA —
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 3 V ~ 36 V, ±1.5 V ~ ±18 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ +85°C 0°C to 70°C
Hộp / Vỏ 8-SOIC —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Capacitive Load Drive 500 pF, G = +1 —
Number of Amplifier Circuits — 2 circuits
Unity-Gain Bandwidth — 10 MHz typical
Equivalent Input Noise Voltage — 5 nV/√Hz typical at 1 kHz
Common-Mode Rejection Ratio — 100 dB typical
High DC Voltage Gain — 100 V/mV typical
Peak-to-Peak Output Voltage Swing — 32 V typical at ±18 V supply and 600 Ω load
Điện áp cung cấp — 15 V
Input Bias Current — 1 µA
Package Type — 8-SO plastic package
Số lượng chân — 8 pins
Supply Configuration — Dual supply supported; ±18 V test condition stated
Compensation — Internally compensated for unity gain
Input Protection — Input-protection diodes
Output Protection — Output short-circuit protection
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH compliance status]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá