AD9235BRURL7-65 vs AD9235BRURL7-40 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9235BRURL7-65 bằng Analog Devices và AD9235BRURL7-40 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9235BRURL7-65 AD9235BRURL7-65 - 12-Bit 65 MSPS ADC, 3V, TSSOP-28 | Analog Devices

AD9235BRURL7-65 - 12-Bit 65 MSPS ADC, 3V, TSSOP-28 | Analog Devices

AD9235BRURL7-65 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9235BRURL7-40 AD9235BRURL7-40 - 12-Bit 40 MSPS 3V ADC | Analog Devices

AD9235BRURL7-40 - 12-Bit 40 MSPS 3V ADC | Analog Devices

AD9235BRURL7-40 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9235BRURL7-65 AD9235BRURL7-40
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Channels 1 —
Sampling Rate (Max) 65 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Điện áp cung cấp 3 V (2.7 V to 3.6 V) 2.7 V to 3.6 V (single 3 V supply)
Power Consumption 300 mW at 65 MSPS —
Analog Input Bandwidth 500 MHz [DATA_NEEDED: input bandwidth MHz]
Analog Input Range 1 V p-p to 2 V p-p —
Analog Input Type Differential —
SNR (to Nyquist, -1 dBFS) 70 dBFS —
SFDR (to Nyquist) 85 dBFS —
DNL +/-0.4 LSB (typical) —
Data Interface Parallel (LVCMOS/TTL) —
Output Format Offset binary or twos complement —
Reference Internal (on-chip) Internal 2.5 V or external
Clock Duty-Cycle Stabilizer Yes (integrated) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 28-TSSOP (4.40 mm body width) 28-TSSOP (4.40 mm body width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited floor life) [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status - not in web data] Compliant (RU package suffix)
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 MSPS
Number of Inputs — 1
Supply Current (typ @ 40 MSPS) — [DATA_NEEDED: supply current at 40 MSPS]
Power Dissipation (typ @ 40 MSPS) — 110 mW (typical)
Input Type — Differential (SHA), single-ended capable
Input Range — 1 Vp-p differential (with 2 Vp-p option)
SNR (typical) — [DATA_NEEDED: SNR dBFS]
SFDR (typical) — [DATA_NEEDED: SFDR dBc]
ENOB — [DATA_NEEDED: effective number of bits]
Digital Interface — Parallel CMOS, 12-bit
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Packaging — Tape & Reel (TR - R7)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá