ADC1613D080HN-C1 vs ADC1613D125HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1613D080HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1613D125HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1613D080HN-C1 ADC1613D080HN-C1 - Dual 16-Bit 80MSPS ADC w/ JESD204A | Renesas

ADC1613D080HN-C1 - Dual 16-Bit 80MSPS ADC w/ JESD204A | Renesas

ADC1613D080HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1613D125HN-C1 ADC1613D125HN-C1 - Dual 16-Bit 125MSPS ADC, JESD204A | Renesas

ADC1613D125HN-C1 - Dual 16-Bit 125MSPS ADC, JESD204A | Renesas

ADC1613D125HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1613D080HN-C1 ADC1613D125HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Number of Channels 2 (dual) 2
Architecture Pipelined Pipelined
Sample Rate (max) 80 MSPS 125 MSPS
Sample Rate Family 65 / 80 / 105 / 125 MSPS grades —
Output Interface JESD204A (serial) JESD204A (serial)
Hộp 56-VFQFN exposed pad (HVQFN-56, MO-220 / SOT684-7) 56-HVQFN (8x8 mm, SOT684-7) with exposed pad
Package Body Size 8 mm x 8 mm —
Package Height 0.85 mm —
Số chân 56 56
Screening Level Industrial Industrial
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Compliance RoHS (per package datasheet, status: [DATA_NEEDED: explicit statement]) —
Manufacturer Renesas Electronics (formerly IDT) —
Programmable Sample Rates — 65 / 80 / 105 / 125 MSPS
Minimum Guaranteed Sample Rate — 80 kSPS
JESD204A Subclass — 0 / 1
JESD204A Lane Rate (max) — 3.125 Gbps
Analog Input Type — Differential
Full-Scale Input Range — 1.5 Vpp (differential)
Voltage Reference — Internal
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá