ADS6423IRGC25 vs ADS62P48IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS6423IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS62P48IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS6423IRGC25 ADS6423IRGC25 - Quad 12-Bit 80MSPS ADC w/ Serial LVDS | TI

ADS6423IRGC25 - Quad 12-Bit 80MSPS ADC w/ Serial LVDS | TI

ADS6423IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS62P48IRGC25 ADS62P48IRGC25 - Dual 14-Bit 210MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P48IRGC25 - Dual 14-Bit 210MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P48IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS6423IRGC25 ADS62P48IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 14 bit
Number of Channels 4 (simultaneous sampling) 2 (Dual)
Sample Rate 80 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential, -2 V to +2 V Differential analog inputs
Data Interface Serial LVDS (1-wire or 2-wire) —
Analog Supply Voltage 3.3 V 1.8 V
Digital Supply Voltage 1.8 V (LVDS) 3.3 V
Hộp 64-pin VQFN (RGC), 9 mm × 9 mm —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
SNR (typ., 30 MHz input) [DATA_NEEDED: SNR figure] dBFS —
SFDR (typ., 30 MHz input) [DATA_NEEDED: SFDR figure] dBc —
Power Dissipation (typ.) [DATA_NEEDED: power dissipation] mW —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate (max) — 210 MSPS
Output Interface — DDR LVDS / Parallel CMOS (selectable)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial)
Hộp / Vỏ — 64-VQFN (RGC) 9x9 mm (HVQCCN)
Số chân — 64
Cấp MSL — 3
Lead Free — Yes
Input Clock Type — LVDS differential clock
Internal Dither — Yes (programmable)
Programmable Gain — Yes (improves SFDR at lower FS inputs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá