ADS8568SPM vs ADS8568SPMR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8568SPM bằng Texas Instruments và ADS8568SPMR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8568SPM ADS8568SPM - 16-Bit 8-Ch Simultaneous-Sampling SAR ADC | TI

ADS8568SPM - 16-Bit 8-Ch Simultaneous-Sampling SAR ADC | TI

ADS8568SPM ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8568SPMR ADS8568SPMR - 16-Bit 8-Ch Simultaneous-Sampling SAR ADC | TI

ADS8568SPMR - 16-Bit 8-Ch Simultaneous-Sampling SAR ADC | TI

ADS8568SPMR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8568SPM ADS8568SPMR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bits
Number of Channels 8 8
Sampling Architecture Simultaneous-sampling SAR —
Max Sample Rate (Parallel) 540 kSPS per channel —
Max Sample Rate (Serial) 450 kSPS per channel —
Phạm vi điện áp đầu vào ±10 V or ±5 V (bipolar, software-selectable per channel-pair) —
Analog Supply Voltage (AVDD) 4.75 V to 5.25 V —
Digital Supply Voltage (DVDD) 2.7 V to 3.6 V —
Total Power Consumption (AVDD) 335 mW at full throughput —
Analog Input Impedance 1 MΩ (input clamp protected) —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL in LSB] —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) [DATA_NEEDED: SNR in dB] 91.5 dB
Total Harmonic Distortion (THD) [DATA_NEEDED: THD in dB] -94 dB typical
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C -40C to +125C (industrial)
Hộp 64-pin LQFP (PM), 10x10 mm 64-pin LQFP (PMR), 10x10 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Digital Interface Parallel (16-/8-bit) or Serial (SPI-compatible) —
Internal Reference Yes (with reference buffer) —
Auto-Sleep Mode Yes (programmable wake-up) —
Sampling Type — Simultaneous Sampling
ADC Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Maximum Data Rate (Parallel Mode) — 510 kSPS per channel
Maximum Data Rate (Serial Mode) — 400 kSPS per channel
Input Range — +/-10 V or +/-5 V (software configurable, bipolar)
Giao diện — Parallel (PAR) or Serial (SER)
Input Type — Bipolar, single-ended
Analog Input Protection — On-chip analog input clamp
Anti-Aliasing Filter — Second-order, integrated

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá