AS4C512M16D4-75BIN vs AS4C512M16D4B-62BCNTR So sánh

So sánh chi tiết song song của AS4C512M16D4-75BIN bằng Alliance Memory và AS4C512M16D4B-62BCNTR bằng Alliance Memory. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Alliance Memory
AS4C512M16D4-75BIN AS4C512M16D4-75BIN - 8Gbit DDR4 SDRAM 512Mx16 | Alliance Memory

AS4C512M16D4-75BIN - 8Gbit DDR4 SDRAM 512Mx16 | Alliance Memory

AS4C512M16D4-75BIN ✓ Hoạt động
Alliance Memory
AS4C512M16D4B-62BCNTR AS4C512M16D4B-62BCNTR - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | Alliance Memory

AS4C512M16D4B-62BCNTR - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | Alliance Memory

AS4C512M16D4B-62BCNTR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS4C512M16D4-75BIN AS4C512M16D4B-62BCNTR
Thương hiệu Alliance Memory Alliance Memory
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Kích thước bộ nhớ 8 Gbit 8 Gbit (512M x 16)
Memory Organization 512M x 16 —
Clock Frequency 1.333 GHz 1600 MHz
Access Time 18 ns —
Write Cycle Time 15 ns —
Điện áp cung cấp 1.2 V 1.2 V (1.14V to 1.26V)
Hộp 96-FBGA (7.5x13) 96-FBGA (7.5x13 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +95°C 0°C to 95°C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Giao diện POD Parallel
Tốc độ dữ liệu 2666 Mbps 3200 MT/s
Số lượng chân 96 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tính năng Auto self-refresh, auto precharge, asynchronous reset, output enable, CRC, data mask, write leveling, dynamic ODT, ZQ calibration —
Latency CAS — 19 ns
JEDEC Standard — Compliant
Tổ chức — 512M x 16
Revision — Rev.B
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá