ATSAMA5D36-EK vs ATSAMA5D3-XPLD So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D36-EK bằng Microchip Technology và ATSAMA5D3-XPLD bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D36-EK - SAMA5D36 Cortex-A5 536MHz MPU Evaluation Kit
ATSAMA5D36-EK ⚠ Lần mua cuốiMicrochip Technology
ATSAMA5D3-XPLD - SAMA5D3 Cortex-A5 MPU Evaluation Kit | Microchip
ATSAMA5D3-XPLD ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D36-EK | ATSAMA5D3-XPLD |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Development Boards | Development Boards |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Product Type | Evaluation Board / Development Kit | Embedded Evaluation Board (Xplained Kit) |
| Supported MPU | Atmel SAMA5D36 (ARM Cortex-A5) | — |
| CPU Core | ARM Cortex-A5 with FPU | — |
| Maximum CPU Frequency | 536 MHz | — |
| On-chip Cache | 32 KB I-cache + 32 KB D-cache | — |
| Internal SRAM | 128 KB | — |
| External DRAM | 512 MB DDR2 / LPDDR | — |
| EEPROM | 64 KB | — |
| NAND Flash | 4 MB | — |
| NOR Flash | 16 MB | — |
| SPI DataFlash | 256 MB | — |
| Ethernet | MII / RMII (dual capable) | 2x 10/100/1000 GMAC |
| USB | USB Host + USB Device ports | 1x USB 2.0 Device, 2x USB 2.0 Host |
| Display Interface | TFT LCD connector | — |
| Camera Interface | CMOS camera connector | — |
| Boot / Programming | SAM-BA bootloader + JTAG | — |
| Supported Software | SAMA5D3 Softpack, Linux, Qt demos | — |
| Target Series | SAMA5D3 (SAMA5D31/D33/D34/D36) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Target MPU | — | ATSAMA5D36 (ARM Cortex-A5) |
| Core | — | ARM Cortex-A5 with FPU |
| Maximum CPU Clock | — | 536 MHz |
| On-chip SRAM | — | 128 KB |
| Cache (I/D) | — | 32 KB each |
| External Memory Interface | — | DDR2 / LPDDR / LPDDR2 + NAND Flash + QSPI |
| Graphics Output | — | HDMI + parallel LCD |
| CAN | — | 2x CAN 2.0B |
| Storage | — | microSD slot + NAND Flash on-board |
| Expansion Headers | — | Arduino R3 + Xplained extension header |
| Debug Interface | — | On-board J-Link-OB (JTAG + SWD) + serial console |
| Operating System Support | — | Linux Mainline, Yocto Project, bare-metal C examples |
| Included Accessories | — | micro-AB to Type-A USB cable |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial evaluation use) |
| Compliance | — | RoHS Compliant |