ATSAML21J16B-MUT vs ATSAME53J19A-MUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML21J16B-MUT bằng Microchip Technology và ATSAME53J19A-MUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML21J16B-MUT - 48MHz Cortex-M0+ 64KB Flash MCU | Microchip
ATSAML21J16B-MUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAME53J19A-MUT - 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | Microchip
ATSAME53J19A-MUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML21J16B-MUT | ATSAME53J19A-MUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M0+ | — |
| Core Size | 32-Bit Single-Core | — |
| Series | SAM L21J | — |
| Maximum Clock Speed | 48 MHz | — |
| CoreMark/MHz | 2.46 | — |
| Program Memory (Flash) | 64 KB (64K x 8) | — |
| RAM (SRAM) | [DATA_NEEDED: SRAM size - vendor pages conflict (4 KB or 8 KB); datasheet Table 9-2 confirms part-number-dependent] | — |
| Supply Voltage (VDD) | 1.62 V to 3.63 V | — |
| Active Mode Current | < 35 uA/MHz | — |
| Sleep Mode Current | 200 nA (typical) | — |
| Backup Mode Current | [DATA_NEEDED: typical backup mode current; datasheet Figure 45-7] | — |
| ADC | 12-bit, up to 1 Msps | 12-bit, up to 1 Msps (per SAM E53 family datasheet) |
| DAC | 10-bit, 350 ksps | — |
| SERCOM Modules | Up to 6 (UART/SPI/I2C/LIN configurable) | — |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm), surface mount | 64-VQFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Cấp MSL | MSL3 (per JEDEC J-STD-020, [DATA_NEEDED: floor life]) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | Lead-free (per Microchip product page) | — |
| Core | — | ARM Cortex-M4F with FPU |
| Maximum CPU Clock | — | 120 MHz |
| Flash Memory | — | 512 KB (512K x 8) dual-panel with ECC |
| SRAM | — | 192 KB with ECC |
| Operating Voltage (VDDIN) | — | 3.3 V typical (see datasheet range) |
| Số lượng chân | — | 64 |
| Temperature Grade | — | Industrial (per Partstack listing) |
| USB | — | High-speed USB 2.0 (host/device) on chip |
| CAN | — | CAN-FD supported |
| Ethernet | — | 10/100 Ethernet MAC on selected family variants |
| SERCOM | — | Configurable UART/SPI/I2C peripherals |
| Packing Method | — | Tape & Reel |