BSC009NE2LS5IATMA1 vs ISZ019N03L5SATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC009NE2LS5IATMA1 bằng Infineon và ISZ019N03L5SATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC009NE2LS5IATMA1 BSC009NE2LS5IATMA1 - 25V 0.95mΩ 217A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

BSC009NE2LS5IATMA1 - 25V 0.95mΩ 217A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

BSC009NE2LS5IATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISZ019N03L5SATMA1 ISZ019N03L5SATMA1 - 30V 1.9mΩ OptiMOS 5 N-Channel MOSFET | Infineon

ISZ019N03L5SATMA1 - 30V 1.9mΩ OptiMOS 5 N-Channel MOSFET | Infineon

ISZ019N03L5SATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC009NE2LS5IATMA1 ISZ019N03L5SATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Part Number BSC009NE2LS5IATMA1 —
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Technology OptiMOS™ 5 (25V/30V family) —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Configuration Single with built-in diode —
Drain-Source Voltage (V_DS) max 25 V —
Gate-Source Voltage (V_GS) max 20 V —
Gate-Threshold Voltage V_GS(th) typ 1.7 V (range 1.0-2.0 V) —
R_DS(on) max @ V_GS=10V 0.95 mΩ —
Continuous Drain Current (I_D) @ T_A=25°C 40 A —
Continuous Drain Current (I_D) @ T_C=25°C 217 A (pulsed, datasheet rating) —
Power Dissipation (P_D) @ T_A 2.5 W —
Power Dissipation (P_D) @ T_C 74 W —
Total Gate Charge (Q_G) typ 23 nC @ V_GS=0-4.5V —
Input Capacitance (C_iss) typ 3200 pF —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +150°C -55C to +175C (TJ max)
Hộp PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6 mm) PG-TSDSON-8-FL (5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1 (per JEDEC J-STD-020)
Terminal Finish Matte Tin (e3 per JESD-609) —
Number of Terminals 8 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Product Family — OptiMOS 5 (<= 40V)
Polarity / Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — 30 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C — 22 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C — 40 A
RDS(on) at VGS=10V — 1.9 mΩ (typical, ID=20A)
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 2 V (typical)
Gate-Source Voltage Rating (VGS) — ±20 V
Total Gate Charge (Qg) — 44 nC at VGS=10V
Input Capacitance (Ciss) — 2800 pF at VDS=15V
RoHS / REACH — Compliant
Avalanche Rated — Yes
RG-tested — 100%

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá