BSC018NE2LSATMA1 vs ISC011N04NM7VATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC018NE2LSATMA1 bằng Infineon và ISC011N04NM7VATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC018NE2LSATMA1 BSC018NE2LSATMA1 - 25V 1.8mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

BSC018NE2LSATMA1 - 25V 1.8mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

BSC018NE2LSATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC011N04NM7VATMA1 ISC011N04NM7VATMA1 - 40V 1.1mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

ISC011N04NM7VATMA1 - 40V 1.1mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

ISC011N04NM7VATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC018NE2LSATMA1 ISC011N04NM7VATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) 25 V 40 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) 100 A —
Continuous Drain Current (ID, Ta) 29 A —
On-Resistance RDS(on) @ VGS=10V 1.8 mΩ (typical) —
Gate-Source Voltage (VGS) ±20 V —
Gate Charge (Qg) 39 nC @ VGS=10V —
Output Capacitance (Coss) 2800 pF @ VDS=12V —
Power Dissipation (Ta) 2.5 W —
Power Dissipation (Tc) 69 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +150°C (TJ) -55 °C to +175 °C (TJ)
Hộp PG-TDSON-8-1 (8-PowerTDFN) PG-TDSON-8 (source-down)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS 25V (Trench) Trench MOSFET, silicon
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] MSL 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS 7 Power-Transistor
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C — 38 A
Continuous Drain Current (ID) at TC — 256 A
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 1.1 mΩ
Power Dissipation (TA) — 3 W
Power Dissipation (TC) — 136 W
Gate Threshold Voltage (Vth) — Up to 3.2 V
Short-Circuit Withstand — Yes (current-limited)
RoHS Compliance — Compliant (per Infineon product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá