BSC019N04LSTATMA1 vs IAUC120N06S5N032ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSC019N04LSTATMA1 bằng Infineon và IAUC120N06S5N032ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BSC019N04LSTATMA1 - 40V N-Ch OptiMOS 5 Power MOSFET | Infineon
BSC019N04LSTATMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IAUC120N06S5N032ATMA1 - 60V 120A OptiMOS-5 N-MOSFET | Infineon
IAUC120N06S5N032ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSC019N04LSTATMA1 | IAUC120N06S5N032ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Technology | OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET) | OptiMOS-5 N-Channel |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 40 V | 60 V |
| Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) | 161 A | — |
| Continuous Drain Current (ID, Ta=25C) | 28 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed ID limit] | — |
| On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V | 1.9 mOhm | — |
| On-Resistance RDS(on) max @ VGS=4.5V | [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V] | — |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) typ | 1.7 V | — |
| Total Gate Charge Qg typ | 85 nC | — |
| Power Dissipation PD (Tc=25C) | 94 W | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +150 C | -55C to +175C (Tj) |
| Hộp | TDSON-8 (SuperSO8) 5x6 mm | PG-TDSON-8-34 (SSO8 5x6 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (Tape and Reel) |
| Cấp MSL | 1 (unlimited) | MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes / Yes | — |
| Avalanche Rated | Yes | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | — | 120 A |
| Power Dissipation (PD) at TC=25C | — | 94 W |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V | — | 3.2 mOhm |
| Gate Charge (Qg) typ | — | 47 nC |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th)] |
| Số chân | — | 8 |
| Input Capacitance (Ciss) | — | [DATA_NEEDED: Ciss] |
| Output Capacitance (Coss) | — | [DATA_NEEDED: Coss] |
| Reverse Recovery Charge (Qrr) | — | [DATA_NEEDED: Qrr] |
| Gate Resistance (Rg) | — | [DATA_NEEDED: Rg] |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 qualified |
| Lead-Free | — | Yes |