BSC021N08NS5ATMA1 vs IPT007N06NATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSC021N08NS5ATMA1 bằng Infineon và IPT007N06NATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSC021N08NS5ATMA1 | IPT007N06NATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | BSC021N08NS5ATMA1 | — |
| Technology | OptiMOS 5 (N-channel trench) | OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET) |
| Drain-Source Voltage (V_DS max) | 80 V | — |
| Continuous Drain Current (I_D, Tc=25°C) | 226 A | — |
| Continuous Drain Current (I_D, Tc=100°C) | 100 A | — |
| Pulsed Drain Current (I_DM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | — |
| On-Resistance R_DS(on) max (V_GS=10 V) | 2.1 mΩ | — |
| Gate-Source Voltage V_GS max | ±20 V | — |
| Power Dissipation P_D (Tc=25°C) | 214 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 °C to +175 °C | — |
| Hộp | SuperSO8 5x6 (PG-TSON-8-3) | PG-HSOF-8-1 (TOLL) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Total Gate Charge Q_G typ | [DATA_NEEDED: total gate charge] | — |
| R_thJC thermal resistance max | [DATA_NEEDED: R_thJC] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free) | Compliant |
| Cấp MSL | MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) | MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) |
| Avalanche Energy Rated | Yes (single-pulse) | — |
| Delivery Form | Tape & Reel (T&R) | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 60 V |
| Continuous Drain Current (ID, TC=25C) | — | 300 A |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| On-Resistance (RDS(on), VGS=10V max) | — | 0.75 mOhm |
| Gate-Source Voltage (VGS) | — | [DATA_NEEDED: VGS max] |
| Power Dissipation (PD, TC=25C) | — | 375 W |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55 C to +175 C (TJ) |
| Configuration | — | Single N-channel |
| Gate Charge (QG) | — | [DATA_NEEDED: total gate charge] |
| Avalanche Energy (EAS) | — | [DATA_NEEDED: single-pulse avalanche energy] |
| Thermal Resistance (RthJC max) | — | [DATA_NEEDED: RthJC] |
| Lead-Free | — | Yes |
| Đông trùng haogen | — | Yes |
| Standard Pack Quantity | — | 3000 (Tape & Reel) |