BSC027N06LS5ATMA1 vs BSZ018NE2LSATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSC027N06LS5ATMA1 bằng Infineon và BSZ018NE2LSATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BSZ018NE2LSATMA1 - 25V OptiMOS N-Ch MOSFET, 23A/40A | Infineon
BSZ018NE2LSATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSC027N06LS5ATMA1 | BSZ018NE2LSATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Series | OptiMOS™ 5 | — |
| Part Status | Active | — |
| FET Type | N-Channel | — |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide) | N-Channel Trench MOSFET |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 60 V | 25 V |
| Gate-Source Voltage (VGS) | ±20 V | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | Logic-level | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C | 100 A | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=100°C | [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C] | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed IDM] | — |
| On-Resistance (RDS(on)) max @ VGS=10V | 2.7 mOhm | — |
| On-Resistance (RDS(on)) @ VGS=4.5V | [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V] | — |
| Power Dissipation (PD) at Tc=25°C | 83 W | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55°C to +150°C | -55C to +150C |
| Hộp / Vỏ | PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số chân | 8 | — |
| Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: total Qg] | — |
| Avalanche Energy Rated | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | MSL1 | — |
| Product Family | — | OptiMOS 25V |
| Continuous Drain Current (TA) | — | 23 A |
| Continuous Drain Current (TC) | — | 40 A |
| Power Dissipation (TA) | — | 2.1 W |
| Power Dissipation (TC) | — | 69 W |
| On-Resistance RDS(on) | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) typical at VGS=10V] |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) | — | [DATA_NEEDED: typical VGS(th)] |
| Gate Charge Qg | — | [DATA_NEEDED: total gate charge at VGS=10V] |
| Hộp | — | PG-TSDSON-8-FL (8-pin TSDSON with exposed pad) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead-Free | — | Yes |
| Đông trùng haogen | — | Yes |