BSC042NE7NS3GATMA1 vs IPB020NE7N3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC042NE7NS3GATMA1 bằng Infineon và IPB020NE7N3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC042NE7NS3GATMA1 BSC042NE7NS3GATMA1 - 75V N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC042NE7NS3GATMA1 - 75V N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC042NE7NS3GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB020NE7N3GATMA1 IPB020NE7N3GATMA1 - 75V 120A N-Channel MOSFET | Infineon OptiMOS

IPB020NE7N3GATMA1 - 75V 120A N-Channel MOSFET | Infineon OptiMOS

IPB020NE7N3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC042NE7NS3GATMA1 IPB020NE7N3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number BSC042NE7NS3GATMA1 IPB020NE7N3GATMA1
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology OptiMOS 3 OptiMOS 3 N-Channel Power MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 75 V 75 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta 19 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 100 A 120 A
RDS(on) max at VGS=10V 4.2 mOhm —
Gate-Source Voltage (VGS) max +/-20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) typ 1.7 V —
Power Dissipation (PD) at Ta 2.5 W —
Power Dissipation (PD) at Tc 125 W 300 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C -55C to +175C (junction)
Hộp PG-TDSON-8-1 (SuperSO8 5x6 mm) PG-TO263-3 (D²PAK, TO-263AB)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Polarity — N-Channel
On-State Resistance RDS(on) — 2.0 mΩ typical (per part number code)
Configuration — Single
Gate Threshold Voltage VGS(th) — [DATA_NEEDED: VGS(th) min/typ/max]
Gate Charge Qg — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Lead-Free — Yes
Avalanche Rated — Yes (per OptiMOS 3 family datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá