BSC120N03LSGATMA1 vs ISC110N12NM6ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC120N03LSGATMA1 bằng Infineon và ISC110N12NM6ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC120N03LSGATMA1 BSC120N03LSGATMA1 - 30V 39A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon

BSC120N03LSGATMA1 - 30V 39A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon

BSC120N03LSGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC110N12NM6ATMA1 ISC110N12NM6ATMA1 - 120V 9.8mΩ OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

ISC110N12NM6ATMA1 - 120V 9.8mΩ OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

ISC110N12NM6ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC120N03LSGATMA1 ISC110N12NM6ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family OptiMOS 3 —
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V 120 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25C 12 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 39 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Gate-Source Voltage (VGS) max +/-20 V ±20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] —
On-State Resistance RDS(on) at VGS=10V 12 mOhm (typical) —
On-State Resistance RDS(on) at VGS=4.5V [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V] —
Power Dissipation (Ta) 2.5 W —
Power Dissipation (Tc) 28 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (TJ) —
Hộp PG-TDSON-8-5 (SuperSO-8, 5x6 mm) SuperSO8 (TDSON-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Polarity — N-Channel
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 11 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 62 A
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 9.8 mΩ
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) typ — 3.1 V
Total Gate Charge (Qg) — 15.4 nC
Input Capacitance (Ciss) — 1.1 nF
Output Capacitance (Coss) — 330 pF
Reverse Transfer Capacitance (Crss) — 10 pF
Power Dissipation (Pd) at Tc — 94 W
Power Dissipation (Pd) at Ta — 3 W
Avalanche Energy (EAS) — 185 mJ
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +175 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá