BSD316SNH6327XTSA1 vs BSS214NWH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSD316SNH6327XTSA1 bằng Infineon và BSS214NWH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSD316SNH6327XTSA1 BSD316SNH6327XTSA1 - 30V N-Ch 1.4A MOSFET | Infineon | SOT-363

BSD316SNH6327XTSA1 - 30V N-Ch 1.4A MOSFET | Infineon | SOT-363

BSD316SNH6327XTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSS214NWH6327XTSA1 BSS214NWH6327XTSA1 - 20V N-Ch 1.5A MOSFET SOT-323 | Infineon

BSS214NWH6327XTSA1 - 20V N-Ch 1.5A MOSFET SOT-323 | Infineon

BSS214NWH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSD316SNH6327XTSA1 BSS214NWH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family Small Signal N-Channel MOSFET —
Polarity N-Channel —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 30 V —
Continuous Drain Current (ID) 1.4 A (Ta) —
Power Dissipation (PD) 500 mW (Ta=25C) —
Hộp SOT-363 (PG-SOT363-PO), 6-pin PG-SOT323 (SOT-323-3)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified —
Operating Mode Enhancement-mode —
Lead Plating Pb-free (lead-free) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) min/typ/max] —
On-Resistance (RDS(on)) [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V / 4.5V] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: junction/ambient temperature range] —
Part Number — BSS214NWH6327XTSA1
Series — OptiMOS
FET Type — N-Channel
Technology — MOSFET (Metal Oxide)
Drain-to-Source Voltage (Vdss) — 20 V
Continuous Drain Current (Id) @ 25C — 1.5 A
Rds(on) Max @ Vgs=4.5V — 250 mOhm
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) — 2.5 V, 4.5 V
Power Dissipation (Pd) @ Ta=25C — 500 mW
Nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (junction)
Qualification — AEC-Q101 (Automotive)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá