BSP125H6433XTMA1 vs BSP125H6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSP125H6433XTMA1 bằng Infineon và BSP125H6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSP125H6433XTMA1 BSP125H6433XTMA1 - 600V N-Ch 120mA MOSFET | Infineon

BSP125H6433XTMA1 - 600V N-Ch 120mA MOSFET | Infineon

BSP125H6433XTMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSP125H6327XTSA1 BSP125H6327XTSA1 - 600V 120mA N-Ch SIPMOS | SOT-223 | Infineon

BSP125H6327XTSA1 - 600V 120mA N-Ch SIPMOS | SOT-223 | Infineon

BSP125H6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSP125H6433XTMA1 BSP125H6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel Enhancement Mode —
Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) 600 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA 120 mA —
Power Dissipation (PD) at TA 1.8 W —
Hộp PG-SOT223-4 (3+tab) PG-SOT223-4 (SOT-223-3 + tab)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q101 —
Lead Plating Pb-free —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (TJ) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max] [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
On-Resistance (RDS(on)) [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V] [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V]
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: total Qg] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss] —
Output Capacitance (Coss) [DATA_NEEDED: Coss] —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) [DATA_NEEDED: Crss] —
Thermal Resistance RthJA [DATA_NEEDED: theta_JA on standard PCB] —
Configuration Single N-Channel MOSFET Single
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — BSP125H6327XTSA1
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Technology — SIPMOS (Small Signal Power MOSFET)
Drain-Source Voltage (VDS) — 600 V
Continuous Drain Current (ID) — 120 mA (Ta)
Power Dissipation (PD) — 1.8 W (Ta)
Nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (TJ)
Channel Mode — Enhancement
Cấp MSL — 1 (Unlimited)
Qualification — Automotive / Industrial grade

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá