BSP772TXUMA1 vs BSP125H6433XTMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSP772TXUMA1 bằng Infineon và BSP125H6433XTMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSP772TXUMA1 BSP772TXUMA1 - 2.6A Smart High-Side Power Switch | Infineon

BSP772TXUMA1 - 2.6A Smart High-Side Power Switch | Infineon

BSP772TXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSP125H6433XTMA1 BSP125H6433XTMA1 - 600V N-Ch 120mA MOSFET | Infineon

BSP125H6433XTMA1 - 600V N-Ch 120mA MOSFET | Infineon

BSP125H6433XTMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSP772TXUMA1 BSP125H6433XTMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series Classic PROFET —
Switch Type General Purpose —
Số lượng đầu ra 1 —
Ratio - Input:Output 1:1 —
Cấu hình đầu ra High Side —
Kiểu đầu ra N-Channel —
Continuous Load Current 2.6 A —
On-State Resistance (typ) [DATA_NEEDED: RDS(on) typical value] —
Điện áp cung cấp hoạt động 5 V to 34 V (load supply) —
Input Voltage (IN pin) TTL/CMOS compatible logic —
Protection Features Over-current, Over-temperature, Over-voltage clamp, ESD, Short-circuit —
Fault Feedback Open-drain STATUS pin —
Hộp PG-DSO-8-6 (8-SOIC with exposed pad) PG-SOT223-4 (3+tab)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +150C (junction) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
REACH Status REACH Unaffected —
ECCN EAR99 —
FET Type — N-Channel Enhancement Mode
Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) — 600 V
Continuous Drain Current (ID) at TA — 120 mA
Power Dissipation (PD) at TA — 1.8 W
Automotive Qualification — AEC-Q101
Lead Plating — Pb-free
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (TJ)
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max]
On-Resistance (RDS(on)) — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: total Qg]
Input Capacitance (Ciss) — [DATA_NEEDED: Ciss]
Output Capacitance (Coss) — [DATA_NEEDED: Coss]
Reverse Transfer Capacitance (Crss) — [DATA_NEEDED: Crss]
Thermal Resistance RthJA — [DATA_NEEDED: theta_JA on standard PCB]
Configuration — Single N-Channel MOSFET

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá