BSP89H6327XTSA1 vs BSP88H6327XTSA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSP89H6327XTSA1 bằng Infineon và BSP88H6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSP89H6327XTSA1 | BSP88H6327XTSA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET, enhancement mode | N-Channel MOSFET |
| Technology | SIPMOS (planar power MOS) | SIPMOS (planar enhancement mode) |
| Drain-Source Breakdown Voltage (V(BR)DSS) | 240 V (VGS=0, ID=250 µA) | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Ta=25°C | 0.35 A | — |
| Total Power Dissipation (Ptot) at Ta=25°C | 1.8 W (on FR4 PCB, 6 cm² cooling area) | — |
| On-State Resistance (RDS(on)) max | 6 Ω (typical) | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: typical VGS(th) value] | [DATA_NEEDED: VGS(th) min/typ/max] |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | [DATA_NEEDED: VGS max rating] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 °C to +150 °C (Tj) | — |
| Thermal Resistance Junction-Ambient (RthJA) | 70 K/W (6 cm² PCB) | — |
| Thermal Resistance Junction-Solder Point (RthJS) | 25 K/W | — |
| Hộp | PG-SOT223-4 (SOT-223, 4-pin with tab) | PG-SOT223-4 (SOT-223-3) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Logic-Level Gate Drive | Yes (logic-level compatible) | — |
| dv/dt Rated | Yes | — |
| ESD Protection | Internal gate-source Zener | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 (per ordering code H6327) | AEC-Q101 qualified |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 240 V |
| Continuous Drain Current (ID) | — | 350 mA at Ta=25 C |
| Power Dissipation (PD) | — | 1.8 W at Ta=25 C |
| On-State Resistance (RDS(on)) | — | 6 ohm typical at VGS=10 V |
| Configuration | — | Single |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -55 C to +150 C |
| Lead Plating | — | Pb-free |
| RoHS Compliance | — | Compliant |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Total Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: total gate charge] |
| Input Capacitance (Ciss) | — | [DATA_NEEDED: Ciss] |
| Drain Tab Connection | — | SOT-223 tab is drain |