BSS205NH6327XTSA1 vs IRF7832TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của BSS205NH6327XTSA1 bằng Infineon và IRF7832TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSS205NH6327XTSA1 | IRF7832TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) |
| Part Number | BSS205NH6327XTSA1 | IRF7832TRPBF |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Hộp | PG-SOT23 (SC-59, TO-236-3), 3-pin | 8-SO (SOIC-8) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Drain-Source Voltage V<sub>DS</sub> | 20 V | — |
| Continuous Drain Current I<sub>D</sub> (Ta) | 2.5 A | — |
| Power Dissipation P<sub>D</sub> (Ta) | 500 mW | — |
| R<sub>DS(on)</sub> max (V<sub>GS</sub>=4.5 V) | 85 mΩ | — |
| Gate Threshold V<sub>GS(th)</sub> | [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical value] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 °C to +150 °C (junction) | -55 C to +150 C (TJ) |
| Gate Drive Voltage | Logic-level compatible | — |
| Qualification | AEC-Q101 | — |
| Lead Plating | Pb-free | — |
| RoHS Compliance | Compliant | — |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | MSL1 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Packaging | Tape & Reel (H6327) | — |
| FET Type | — | N-Channel |
| Technology | — | HEXFET (trench MOSFET) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 30 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TA=25C | — | 20 A |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V | — | 4.0 mOhm |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | +/- 20 V |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) typical | — | 1.0 V to 2.5 V |
| Total Gate Charge (Qg) typical | — | 34 nC |
| Power Dissipation (PD) at TA=25C | — | 2.5 W |
| Cấp MSL | — | 1 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |